bước chân

  1. enjambée; foulée
    • Rộng hai bước chân
      avoir deux enjambées de large
    • Chạy bước chân dài
      courir à grandes foulées
  2. le pas

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bước chân
Anh ấy đi từng bước chân chậm rãi.